獅子搏兔,亦用全力
Pinyin: shī zǐ bó tù,yì yòng quán lì
Tổng quan
Cấu tạo: 獅 (sư) + 子 (tử) + 搏 (bác) + 兔 (thỏ) + , + 亦 (diệc) + 用 (dụng) + 全 (toàn) + 力 (lực)
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 比喻对小事情也拿出全部力量认真对付。同“狮象搏兔,皆用全力”。
- Tân Hoa Tự Điển 比喻对小事情也拿出全部力量认真对付。同狮象搏兔,皆用全力”。