狷厉 juàn lì·quyến lệ Hán Việt: quyến lệ · Pinyin: juàn lì Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.气量狭窄而严厉。 Cấu tạo: 狷 (quyến) + 厲 (lệ)Pinyinjuàn lìHán Việtquyến lệCấu tạo狷 + 厲 · quyến + lệ nghĩa thành phần: quyến + lệ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.气量狭窄而严厉。 Từ liên quan Gần nghĩa厉声 · 厉害 · 厉气 · 厉色 · 厉行 · 厉鬼 · 厲害 · 厲色