狼井

láng jǐnglang tỉnh

Hán Việt: lang tỉnh · Pinyin: láng jǐng

Tổng quan

bẫy sói (trou de loup), bẫy phòng thủ thời trung cổ gồm hố kín với cọc nhọn

Cấu tạo: 狼 (lang) + 井 (tỉnh)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 bẫy sói

Eng

  • Cihui wolf trap (trou de loup), medieval defensive trap consisting of a concealed pit with sharp spikes

Từ liên quan

Gần nghĩa

井上 · 井下 · 井井 · 井口 · 井号 · 井喷 · 井底 · 井架