狼狈地撤退
lang bái địa triệt thối
Hán Việt: lang bái địa triệt thối
Tổng quan
Cấu tạo: 狼 (lang) + 狽 (bái) + 地 (địa) + 撤 (triệt) + 退 (thối)
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 rút lui hỗn loạn
Mainland
- Kaggle Zh-Vi Dunkirk
Eng
- Cihui Dunkirk
Hán Việt: lang bái địa triệt thối
Cấu tạo: 狼 (lang) + 狽 (bái) + 地 (địa) + 撤 (triệt) + 退 (thối)