狼狈地撤退

lang bái địa triệt thối

Hán Việt: lang bái địa triệt thối

Tổng quan

Cấu tạo: 狼 (lang) + 狽 (bái) + 地 (địa) + 撤 (triệt) + 退 (thối)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 rút lui hỗn loạn

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi Dunkirk

Eng

  • Cihui Dunkirk

Từ liên quan

Gần nghĩa

狼狽為奸 · 狼狈为奸 · 狼狈不堪 · 狼狈周章 · 狼狽為姦 · 狼狽不堪 · 狼狈逃窜 · 狼狈万状