狼狈周章

láng bèi zhōu zhānglang bái chu chương

Hán Việt: lang bái chu chương · Pinyin: láng bèi zhōu zhāng

Tổng quan

"chinese_explanation": "指仓皇惊恐。"

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.仓皇惊恐。

Cấu tạo: 狼 (lang) + 狽 (bái) + 周 (chu) + 章 (chương)

Nghĩa

Việt

  • Biên soạn 指仓皇惊恐。"}
  • Biên soạn terror-stricken; panic-stricken

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.仓皇惊恐。

Eng

  • Cihui 狼狽周章 ángbèizhōuzhāng f.e. terror-stricken; panic-stricken
  • Tần suất từ f.e. terror-stricken; panic-stricken

Từ liên quan

Gần nghĩa

狼狽為奸 · 狼狈为奸 · 狼狈不堪 · 狼狽為姦 · 狼狈地 · 狼狈的 · 狼狽不堪 · 狼狈逃窜