狼筅

lang tiển

Hán Việt: lang tiển

Tổng quan

Cấu tạo: 狼 (lang) + 筅 (tiển)

Từ liên quan

Gần nghĩa

狼主 · 狼井 · 狼人 · 狼仆 · 狼吞 · 狼嗥 · 狼嚎 · 狼头