狼吞

lang thôn

Hán Việt: lang thôn

Tổng quan

sói nuốt

Cấu tạo: 狼 (lang) + 吞 (thôn)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 sói nuốt
  • VietPhrases sói nuốt

Từ liên quan

Gần nghĩa

狼吞虎咽 · 狼吞虎噬 · 吞下 · 吞併 · 吞入 · 吞剝 · 吞剥 · 吞吃