狼人

láng rénlang nhân

Hán Việt: lang nhân · Pinyin: láng rén

Tổng quan

người sói

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.西方傳說有種人在滿月時會變成狼,為害人或動物,但一到白天則又變成人形。造成狼人的原因不明,據說是遺傳或被狼人咬過等。 2.中國少數民族之一。居住於兩廣交界處,據傳性情較為慓悍。

Cấu tạo: 狼 (lang) + 人 (nhân)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 người sói
  • VietPhrases lang nhân
  • Biên soạn wolf man

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 1.西方傳說有種人在滿月時會變成狼,為害人或動物,但一到白天則又變成人形。造成狼人的原因不明,據說是遺傳或被狼人咬過等。 2.中國少數民族之一。居住於兩廣交界處,據傳性情較為慓悍。

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi werewolf

Eng

  • Cihui werewolf

Đức

  • Handedict Werwolf (S, Bio)

Từ liên quan

Gần nghĩa

人丁 · 人世 · 人丛 · 人中 · 人为 · 人乘 · 人事 · 人人