猎隼

liè sǔnliệp chuẩn

Hán Việt: liệp chuẩn · Pinyin: liè sǔn

Tổng quan

(loài chim ở Trung Quốc) chim ưng saker (Falco cherrug)

Cấu tạo: 獵 (liệp) + 隼 (chuẩn)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 chim cắt lớn
  • Google Alex v6 ưng saker
  • Tần suất từ (loài chim ở Trung Quốc) chim ưng saker (Falco cherrug)

Eng

  • Cihui (bird species of China) saker falcon (Falco cherrug)
  • Tần suất từ (bird species of China) saker falcon (Falco cherrug)

Từ liên quan

Gần nghĩa

猎人 · 猎兔 · 猎刀 · 猎取 · 猎场 · 猎头 · 猎奇 · 猎巫