猛隼

měng sǔnmãnh chuẩn

Hán Việt: mãnh chuẩn · Pinyin: měng sǔn

Tổng quan

(loài chim ở Trung Quốc) cắt nhỏ phương Đông (Falco severus)

Cấu tạo: 猛 (mãnh) + 隼 (chuẩn)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 chim cắt
  • Tần suất từ (loài chim ở Trung Quốc) cắt nhỏ phương Đông (Falco severus)

Eng

  • Cihui (bird species of China) oriental hobby (Falco severus)
  • Tần suất từ (bird species of China) oriental hobby (Falco severus)

Từ liên quan

Gần nghĩa

猛丁 · 猛乍 · 猛兽 · 猛冲 · 猛击 · 猛利 · 猛力 · 猛可