猫眼儿 māo yǎn r·miêu nhãn nhi Hán Việt: miêu nhãn nhi · Pinyin: māo yǎn r Tổng quan biến thể er hoá của 貓眼 Cấu tạo: 貓 (miêu) + 眼 (nhãn) + 兒 (nhi)Pinyinmāo yǎn rHán Việtmiêu nhãn nhiTừ loạidanhCấu tạo貓 + 眼 + 兒 · miêu + nhãn + nhi nghĩa thành phần: miêu + nhãn + nhi Nghĩa ViệtCihui 猫眼Biên soạn ►See māoyǎnEngCihui erhua variant of 貓眼; 猫眼 Từ liên quan Gần nghĩa猫眼石 · 猫眼 · 眼儿媚 · 眼兒媚 · 猫眼效应 · 猫眼道钉 · 眼儿