獅子山

shī zi shānsư tử san

Hán Việt: sư tử san · Pinyin: shī zi shān

Tổng quan

(phiên âm Đài Loan) Sierra Leone

新华 · Tân Hoa Đại lục

國名。位於非洲西部。參見「獅子山共和國」條。

Cấu tạo: 獅 (sư) + 子 (tử) + 山 (san)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Sierra Leone
  • Google Alex v6 Sư Tử Sơn

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 國名。位於非洲西部。參見「獅子山共和國」條。

Eng

  • Cihui (Tw) Sierra Leone

Từ liên quan

Gần nghĩa

狮子吼 · 獅子鄉 · 獅子頭 · 獅子座 · 狮子星 · 獅子狗 · 狮子的 · 狮子舞