獍難

jìng nánkính nan

Hán Việt: kính nan · Pinyin: jìng nán

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.谓因忘恩负义而遭受的惩罚。

Cấu tạo: 獍 (kính) + 難 (nan)

Từ liên quan

Gần nghĩa

难𠰚 · 難為 · 难事 · 难于 · 難產 · 难人 · 難以 · 難住