獨創

dú chuàng độc sang

Hán Việt: độc sang · Pinyin: dú chuàng

Tổng quan

đưa ra (một sáng kiến) | sáng kiến

Cấu tạo: (độc) + (sang)

Nghĩa

Việt

  • Cihui đưa ra (một sáng kiến) | sáng kiến

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 獨特的創造、發明。如:「他這套獨創的舞步,令人激賞。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 独自创造;独特地创造:~精神|~一格。

Eng

  • CC-CEDICT to come up with (an innovation)|innovation
  • Cihui to come up with (an innovation); innovation

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

首创

Từ trái nghĩa

仿制 · 因袭 · 摹仿 · 摹拟 · 模仿 · 模拟