獨行菜

dú xíng càiđộc hành thái

Hán Việt: độc hành thái · Pinyin: dú xíng cài

Tổng quan

Cấu tạo: 獨 (độc) + 行 (hành) + 菜 (thái)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 cải độc hành

Đức

  • Handedict Kresse (S, Ess)

Từ liên quan

Gần nghĩa

獨行俠 · 独行其是 · 独行其道 · 獨行 · 独行根 · 独行盗 · 独行虎 · 獨行根