獰悍 níng hàn·nanh hãn Hán Việt: nanh hãn · Pinyin: níng hàn Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.犹凶悍。 Cấu tạo: 獰 (nanh) + 悍 (hãn)Pinyinníng hànHán Việtnanh hãnCấu tạo獰 + 悍 · nanh + hãn nghĩa thành phần: nanh + hãn Từ liên quan Gần nghĩa悍勇 · 悍匪 · 悍夫 · 悍婦 · 悍將 · 悍梗 · 悍然 · 悍馬