獷狉 quánh phi Hán Việt: quánh phi Tổng quan Cấu tạo: 犷 (quánh) + 狉 (phi)Hán Việtquánh phiCấu tạo犷 + 狉 · quánh + phi nghĩa thành phần: quánh + phi Từ liên quan Gần nghĩa犷悍 · 狉狉 · 狉獉 · 獷悍 · 犷俗 · 犷敌 · 狉榛 · 獷俗