玃猱

jué náo

Pinyin: jué náo

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

古书上指一种猴子。也作蠼猱。

Cấu tạo: 玃 + 猱 (nhu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 古书上指一种猴子。也作蠼猱。

Từ liên quan

Gần nghĩa

猱雜 · 玃猿 · 猱儿 · 猱兒 · 猱升 · 猱援 · 猱杂 · 猱犬