玄武旗 xuán wǔ qí·huyền võ kì Hán Việt: huyền võ kì · Pinyin: xuán wǔ qí Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.绘有龟形的旗帜,作北面或后面军阵的标志,亦用作仪仗。 Cấu tạo: 玄 (huyền) + 武 (võ) + 旗 (kì)Pinyinxuán wǔ qíHán Việthuyền võ kìCấu tạo玄 + 武 + 旗 · huyền + võ + kì nghĩa thành phần: huyền + võ + kì Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.绘有龟形的旗帜,作北面或后面军阵的标志,亦用作仪仗。 Từ liên quan Gần nghĩa玄武区 · 玄武岩 · 玄武门 · 玄武 · 玄武岩的 · 玄武斑岩 · 玄武质熔岩 · 玄武门之变