率旅 suất lữ Hán Việt: suất lữ Tổng quan Đem quân đội ra đánh giặc Cấu tạo: 率 (suất) + 旅 (lữ)Hán Việtsuất lữTừ loạiđộngCấu tạo率 + 旅 · suất + lữ nghĩa thành phần: suất + lữ Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 dẫn quân Từ liên quan Gần nghĩa旅人 · 旅伴 · 旅充 · 旅团 · 旅團 · 旅大 · 旅客 · 旅居