旅充

lǚ chōnglữ sung

Hán Việt: lữ sung · Pinyin: lǚ chōng

Tổng quan

sạc tường du lịch (Đài Loan)

Cấu tạo: 旅 (lữ) + 充 (sung)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 sạc du lịch
  • Tần suất từ sạc tường du lịch (Đài Loan)

Eng

  • Cihui travel wall charger (Tw)
  • Tần suất từ travel wall charger (Tw)

Từ liên quan

Gần nghĩa

充任 · 充份 · 充作 · 充值 · 充備 · 充公 · 充军 · 充分