玉匣珠襦

yù xiá zhū rúngọc hạp châu nhu

Hán Việt: ngọc hạp châu nhu · Pinyin: yù xiá zhū rú

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

玉匣:汉代皇帝的葬具,即玉衣; 珠襦:用珠缀串成的短衣。指古代帝后诸侯王的葬服。

Cấu tạo: 玉 (ngọc) + 匣 (hạp) + 珠 (châu) + 襦 (nhu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.古代帝后诸侯王的葬服。

Từ liên quan

Gần nghĩa

珠襦玉匣 · 珠襦玉柙