王子犯法,與庶民同罪
Pinyin: wáng zǐ fàn fǎ,yǔ shù mín tóng zuì
Tổng quan
Cấu tạo: 王 (vương) + 子 (tử) + 犯 (phạm) + 法 (pháp) + , + 與 (dữ) + 庶 (thứ) + 民 (dân) + 同 (đồng) + 罪 (tội)
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 王子:借指有权势的人;庶民:平民百姓。有权势的人犯法,和老百姓一样处以罪刑。指法律面前人人平等。
Pinyin: wáng zǐ fàn fǎ,yǔ shù mín tóng zuì
Cấu tạo: 王 (vương) + 子 (tử) + 犯 (phạm) + 法 (pháp) + , + 與 (dữ) + 庶 (thứ) + 民 (dân) + 同 (đồng) + 罪 (tội)