王明左”傾冒險主義
Pinyin: wáng míng zuǒ ” qīng mào xiǎn zhǔ yì
Tổng quan
Cấu tạo: 王 (vương) + 明 (minh) + 左 (tả) + ” + 傾 (khuynh) + 冒 (mạo) + 險 (hiểm) + 主 (chủ) + 義 (nghĩa)
Pinyin: wáng míng zuǒ ” qīng mào xiǎn zhǔ yì
Cấu tạo: 王 (vương) + 明 (minh) + 左 (tả) + ” + 傾 (khuynh) + 冒 (mạo) + 險 (hiểm) + 主 (chủ) + 義 (nghĩa)