王陽在位,貢公彈冠
Pinyin: wáng yáng zài wèi,gòng gōng tán guān
Tổng quan
Cấu tạo: 王 (vương) + 陽 (dương) + 在 (tại) + 位 (vị) + , + 貢 (cống) + 公 (công) + 彈 (đạn) + 冠 (quan)
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 王:汉代王吉;贡:贡禹;弹冠:拂去冠上的灰尘。比喻好朋友进退相随,取舍一致。也指一人得官,同类相庆。
Pinyin: wáng yáng zài wèi,gòng gōng tán guān
Cấu tạo: 王 (vương) + 陽 (dương) + 在 (tại) + 位 (vị) + , + 貢 (cống) + 公 (công) + 彈 (đạn) + 冠 (quan)