王陽在位,貢公彈冠
Pinyin: wáng yáng zài wèi,gòng gōng tán guān
Tổng quan
Cấu tạo: 王 (vương) + 陽 (dương) + 在 (tại) + 位 (vị) + , + 貢 (cống) + 公 (công) + 彈 (đạn) + 冠 (quan)
Pinyin: wáng yáng zài wèi,gòng gōng tán guān
Cấu tạo: 王 (vương) + 陽 (dương) + 在 (tại) + 位 (vị) + , + 貢 (cống) + 公 (công) + 彈 (đạn) + 冠 (quan)