王颖

wáng yǐngvương dĩnh

Hán Việt: vương dĩnh · Pinyin: wáng yǐng

Tổng quan

Wayne Wang (1949-), đạo diễn phim người Mỹ gốc Hoa

Cấu tạo: 王 (vương) + 穎 (dĩnh)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Vương Dĩnh

Eng

  • Cihui Wayne Wang (1949-), Chinese US film director

Đức

  • Handedict Wayne Wang

Từ liên quan

Gần nghĩa

王丹 · 王五 · 王仙 · 王伾 · 王位 · 王侯 · 王储 · 王充