环灂

huán zhuó

Pinyin: huán zhuó

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.用漆涂饰为环状纹理。

Cấu tạo: 環 (hoàn) + 灂

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.用漆涂饰为环状纹理。

Từ liên quan

Gần nghĩa

环住 · 环佩 · 环保 · 环切 · 环创 · 环割 · 环化 · 环卫