环玭 huán pín Pinyin: huán pín Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.玉环和珍珠。泛指珠玉。 Cấu tạo: 環 (hoàn) + 玭Pinyinhuán pínCấu tạo環 + 玭 Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.玉环和珍珠。泛指珠玉。 Từ liên quan Gần nghĩa环住 · 环佩 · 环保 · 环切 · 环创 · 环割 · 环化 · 环卫