环瑱 huán zhèn·hoàn thiến Hán Việt: hoàn thiến · Pinyin: huán zhèn Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.两种玉制的耳饰。环,耳环。瑱,冠冕上的塞耳之玉。 2.泛指首饰。 Cấu tạo: 環 (hoàn) + 瑱 (thiến)Pinyinhuán zhènHán Việthoàn thiếnCấu tạo環 + 瑱 · hoàn + thiến nghĩa thành phần: hoàn + thiến Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.两种玉制的耳饰。环,耳环。瑱,冠冕上的塞耳之玉。 2.泛指首饰。 Từ liên quan Gần nghĩa环住 · 环佩 · 环保 · 环切 · 环创 · 环割 · 环化 · 环卫