环绖

huán diéhoàn điệt

Hán Việt: hoàn điệt · Pinyin: huán dié

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.古丧服名。用麻绕成环状,戴在头上。

Cấu tạo: 環 (hoàn) + 絰 (điệt)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.古丧服名。用麻绕成环状,戴在头上。

Từ liên quan

Gần nghĩa

环住 · 环佩 · 环保 · 环切 · 环创 · 环割 · 环化 · 环卫