现今

xiàn jīnhiện kim

Hán Việt: hiện kim · Pinyin: xiàn jīn

Tổng quan

hiện nay; ngày nay; bây giờ

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.现在,如今。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

目前、當前。《儒林外史》第一四回:「不要說他現今不在家,是我替他設法,就是他在家裡,雖然他家太爺做了幾任官,而今也家道中落,那裡一時拿的許多銀子出來?」《紅樓夢》第八回:「可巧遇見了寶玉這個機會,又知賈家塾中現今司塾的是賈代儒,乃當今之老儒,秦鐘此去,學業料必進益。」也作「現在」。

Cấu tạo: 現 (hiện) + 今 (kim)

Nghĩa

Việt

  • Cihui hiện đại
  • Tần suất từ hiện tại; bây giờ; hiện nay; ngày nay; hiện kim: hiện nay/ngày nay/bây giờ; ngày nay, đời nay, thời buổi này, thời buổi tân tiến này, ngày nay, đời nay, thời buổi này, thời buổi tân tiến này; ngày nay; bây giờ
  • Biên soạn 現今 xiànjīn n. nowadays; these days

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 目前、當前。《儒林外史》第一四回:「不要說他現今不在家,是我替他設法,就是他在家裡,雖然他家太爺做了幾任官,而今也家道中落,那裡一時拿的許多銀子出來?」《紅樓夢》第八回:「可巧遇見了寶玉這個機會,又知賈家塾中現今司塾的是賈代儒,乃當今之老儒,秦鐘此去,學業料必進益。」也作「現在」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.现在,如今。
  • Kaggle Zh-Vi nowadays

Eng

  • JMdict the present (day or age)
  • Cihui now; nowadays; modern
  • Tần suất từ 現今 xiànjīn n. nowadays; these days , ∼ rénmen ³chéng fēijī lǚxíng. Nowadays people travel by plane

Đức

  • Handedict jetzt, nun

ja

  • JMdict 現今(げんこん)

Từ liên quan

Gần nghĩa

现今的 · 今上 · 今世 · 今井 · 今人 · 今儿 · 今冉 · 今冬