珍/真珠

Tổng quan

Cấu tạo: 珍 (trân) + / + 真 (chân) + 珠 (châu)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Trân châu
  • Biên soạn 珍/真珠 hēnzhū* n. natural pearl M:¹kē

Eng

  • Cihui 珍/真珠 hēnzhū* n. natural pearl M:¹kē

Từ liên quan

Gần nghĩa

真珠质的 · 真珠质 · 珍/珎 · 真珠帘 · 真珠榨 · 真珠母 · 真珠牡 · 真珠珰