真珠质的

chân châu chất đích

Hán Việt: chân châu chất đích

Tổng quan

khảm xà cừ lóng lánh như xà cừ; trắng đục như xà cừ

Cấu tạo: 真 (chân) + 珠 (châu) + 質 (chất) + 的 (đích)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 ánh xà cừ

Từ liên quan

Gần nghĩa

质的飞跃 · 真珠质 · 质的准则 · 真珠帘 · 真珠榨 · 真珠母 · 真珠牡 · 真珠珰