珍域

trân vực

Hán Việt: trân vực

Tổng quan

(術語)珍寶之方域。謂諸佛淨土也。天台觀經序曰:「雖廣示珍域而宗歸安養。」☸

Cấu tạo: 珍 (trân) + 域 (vực)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (術語)珍寶之方域。謂諸佛淨土也。天台觀經序曰:「雖廣示珍域而宗歸安養。」☸
  • Tần suất từ [bktd] trân vặc (術語)珍寶之方域。謂諸佛淨土也。天台觀經序曰:「雖廣示珍域而宗歸安養。」☸

Từ liên quan

Gần nghĩa

域𫯨 · 域名 · 域域 · 域外 · 域心 · 域懷 · 域龍 · 珍丝