珍寶島自衛反擊戰
trân bảo đảo tự vệ phản kích chiến
Hán Việt: trân bảo đảo tự vệ phản kích chiến · Pinyin: zhēn bǎo dǎo zì wèi fǎn jī zhàn
Tổng quan
Cấu tạo: 珍 (trân) + 寶 (bảo) + 島 (đảo) + 自 (tự) + 衛 (vệ) + 反 (phản) + 擊 (kích) + 戰 (chiến)