珠崖

zhū yáchâu nhai

Hán Việt: châu nhai · Pinyin: zhū yá

Tổng quan

Chu Nhai, tên lịch sử của đảo Hải Nam 海南島

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.见"珠厓"。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

郡名。漢時設置,在今海南島特別行政區瓊山縣東南,因其地盛產真珠而得名。也作「珠?」。

Cấu tạo: 珠 (châu) + 崖 (nhai)

Nghĩa

Việt

  • Cihui 海南岛
  • Tần suất từ Chu Nhai, tên lịch sử của đảo Hải Nam 海南島, 海南岛[Hai3 nan2 Dao3]

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 郡名。漢時設置,在今海南島特別行政區瓊山縣東南,因其地盛產真珠而得名。也作「珠?」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.见"珠厓"。

Eng

  • Cihui Zhuya, historic name for Hainan Island 海南島; 海南岛
  • Tần suất từ Zhuya, historic name for Hainan Island 海南島, 海南岛[Hai3 nan2 Dao3]

Từ liên quan

Gần nghĩa

崖刻 · 崖壁 · 崖壑 · 崖岸 · 崖州 · 崖略 · 崖谷 · 崖限