班駮

ban bác

Hán Việt: ban bác

Tổng quan

Màu sắc lẫn lộn, loang lổ. Cũng như Ban bác 斑駮

Cấu tạo: 班 (ban) + 駮 (bác)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 loang lổ

Từ liên quan

Gần nghĩa

班上 · 班主 · 班什 · 班代 · 班会 · 班兵 · 班列 · 班台