班什

bān shíban thập

Hán Việt: ban thập · Pinyin: bān shí

Tổng quan

Thành phố Binche (Bỉ)

Cấu tạo: 班 (ban) + 什 (thập)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Binche

Eng

  • Cihui Binche (Belgian city)

Từ liên quan

Gần nghĩa

什么 · 什叶 · 什器 · 什物 · 什肇 · 什菜 · 什邡 · 什锦