現劫

hiện kiếp

Hán Việt: hiện kiếp

Tổng quan

(術語)現在之劫。即賢劫。☸

Cấu tạo: 现 (hiện) + 劫 (kiếp)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (術語)現在之劫。即賢劫。☸

Từ liên quan

Gần nghĩa

劫余 · 劫初 · 劫制 · 劫匪 · 劫囚 · 劫夺 · 劫寨 · 劫巖