球座 qiú zuò·cầu tọa Hán Việt: cầu tọa · Pinyin: qiú zuò Tổng quan chân đế (golf) Cấu tạo: 球 (cầu) + 座 (tọa)Pinyinqiú zuòHán Việtcầu tọaTừ loạidanhCấu tạo球 + 座 · cầu + tọa nghĩa thành phần: cầu + tọa Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 teeMainlandKaggle Zh-Vi teeEngCihui tee (golf) Từ liên quan Gần nghĩa座下 · 座主 · 座位 · 座儿 · 座元 · 座光 · 座号 · 座垫