理光

lǐ guānglí quang

Hán Việt: lí quang · Pinyin: lǐ guāng

Tổng quan

Ricoh, công ty hình ảnh và điện tử Nhật Bản

Cấu tạo: 理 (lí) + 光 (quang)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Ricoh

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi Ricoh

Eng

  • Cihui Ricoh, Japanese imaging and electronics company

Đức

  • Handedict Ricoh

Từ liên quan

Gần nghĩa

光中 · 光临 · 光了 · 光亮 · 光伏 · 光伴 · 光像 · 光儀