瑋態 wěi tài·vĩ thái Hán Việt: vĩ thái · Pinyin: wěi tài Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.美好的姿态。 Cấu tạo: 瑋 (vĩ) + 態 (thái)Pinyinwěi tàiHán Việtvĩ tháiCấu tạo瑋 + 態 · vĩ + thái nghĩa thành phần: vĩ + thái Từ liên quan Gần nghĩa態勢 · 態子 · 態射 · 態度 · 態樣 · 態疊加 · 态度的 · 態度冷淡