態樣 tài yàng·thái dạng Hán Việt: thái dạng · Pinyin: tài yàng Tổng quan hình thức Cấu tạo: 態 (thái) + 樣 (dạng)Pinyintài yàngHán Việtthái dạngTừ loạidanhCấu tạo態 + 樣 · thái + dạng nghĩa thành phần: thái + dạng Nghĩa ViệtCihui mô hìnhEngCihui form; pattern Từ liên quan Gần nghĩa態勢 · 態子 · 態射 · 態度 · 样书 · 樣例 · 樣兒 · 樣單