瑟茜 sắt thiến Hán Việt: sắt thiến Tổng quan nữ phù thuỷ (trong tác phẩm Ô,đi,xê của Hô,me) Cấu tạo: 瑟 (sắt) + 茜 (thiến)Hán Việtsắt thiếnTừ loạidanhCấu tạo瑟 + 茜 · sắt + thiến nghĩa thành phần: sắt + thiến Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 Xéc-xêMainlandKaggle Zh-Vi Circe Từ liên quan Gần nghĩa瑟琴 · 瑟瑟 · 瑟石 · 瑟索 · 瑟縮 · 瑟缩 · 茜紗 · 茜素