瑣伏

suǒ fútỏa phục

Hán Việt: tỏa phục · Pinyin: suǒ fú

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.亦作"琐服"。亦作"琐附"。 2.用鸟毛织成的衣料。

Cấu tạo: 瑣 (tỏa) + 伏 (phục)

Từ liên quan

Gần nghĩa

伏伺 · 伏侍 · 伏倒 · 伏兵 · 伏擊 · 伏刑 · 伏劍 · 伏臥