瑰瓒

guī zàncôi toản

Hán Việt: côi toản · Pinyin: guī zàn

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.美玉与质地不纯的玉。比喻优劣不同的两种事物。

Cấu tạo: 瑰 (côi) + 瓚 (toản)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.美玉与质地不纯的玉。比喻优劣不同的两种事物。

Từ liên quan

Gần nghĩa

瑰丽 · 瑰伟 · 瑰奇 · 瑰姿 · 瑰宝 · 瑰异 · 瑰玮 · 瑰異