璀瑋

cuǐ wěithôi vĩ

Hán Việt: thôi vĩ · Pinyin: cuǐ wěi

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.犹华丽。

Cấu tạo: 璀 (thôi) + 瑋 (vĩ)

Từ liên quan

Gần nghĩa

璀璀 · 璀璨 · 璀錯 · 璀璨夺目 · 玮丽 · 玮制 · 玮博 · 玮器