瓦茨瓦夫謝爾賓斯基
ngõa tì ngõa phu tạ nhĩ tân tư cơ
Hán Việt: ngõa tì ngõa phu tạ nhĩ tân tư cơ · Pinyin: wǎ cí wǎ fū xiè ěr bīn sī jī
Tổng quan
Cấu tạo: 瓦 (ngõa) + 茨 (tì) + 瓦 (ngõa) + 夫 (phu) + 謝 (tạ) + 爾 (nhĩ) + 賓 (tân) + 斯 (tư) + 基 (cơ)