瓦解为 ngõa giải vi Hán Việt: ngõa giải vi Tổng quan Cấu tạo: 瓦 (ngõa) + 解 (giải) + 爲 (vi)Hán Việtngõa giải viTừ loạitínhCấu tạo瓦 + 解 + 爲 · ngõa + giải + vi nghĩa thành phần: ngõa + giải + vi Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 sụp đổMainlandKaggle Zh-Vi collapse intoEngCihui collapse into Từ liên quan Gần nghĩa瓦解土崩 · 瓦解冰泮 · 瓦解冰消 · 瓦解星散 · 瓦解 · 瓦解冰銷 · 瓦解星飞 · 瓦解云散